兩張皮 liǎng zhāng pí · lưỡng trương bì Hán Việt: lưỡng trương bì · Pinyin: liǎng zhāng pí Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 張 (trương) + 皮 (bì)Pinyinliǎng zhāng píHán Việtlưỡng trương bìCấu tạo兩 + 張 + 皮 · lưỡng + trương + bì nghĩa thành phần: lưỡng + trương + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻原本紧密关联的事物却相互脱离、各不相干的状况:不要把科研和教学搞成~。