两当衫 lưỡng đương sam Hán Việt: lưỡng đương sam Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 当 (đương) + 衫 (sam)Hán Việtlưỡng đương samCấu tạo两 + 当 + 衫 · lưỡng + đương + sam nghĩa thành phần: lưỡng + đương + sam