兩性體 lưỡng tính thể Hán Việt: lưỡng tính thể Tổng quan (sinh vật học) loài lưỡng tính Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 體 (thể)Hán Việtlưỡng tính thểCấu tạo兩 + 性 + 體 · lưỡng + tính + thể nghĩa thành phần: lưỡng + tính + thể Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) loài lưỡng tính