兩性巢

liǎng xìng cháo lưỡng tính sào

Hán Việt: lưỡng tính sào · Pinyin: liǎng xìng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雌雄同体动物中精巢和卵巢合生在一起的器官。见于某些软体动物,如蜗牛﹑蓑海牛等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雌雄同体动物中精巢和卵巢合生在一起的器官。见于某些软体动物,如蜗牛﹑蓑海牛等。