兩截事 liǎng jié shì · lưỡng tiệt sự Hán Việt: lưỡng tiệt sự · Pinyin: liǎng jié shì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 截 (tiệt) + 事 (sự)Pinyinliǎng jié shìHán Việtlưỡng tiệt sựCấu tạo兩 + 截 + 事 · lưỡng + tiệt + sự nghĩa thành phần: lưỡng + tiệt + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两回事;不一样的事。Tân Hoa Tự Điển 1.两回事;不一样的事。