兩截人

liǎng jié rén lưỡng tiệt nhân

Hán Việt: lưỡng tiệt nhân · Pinyin: liǎng jié rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tiệt) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言行不一之人; 前后不一之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言行不一之人。 2.前后不一之人。