兩截兒 lưỡng tiệt nhi Hán Việt: lưỡng tiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 截 (tiệt) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng tiệt nhiCấu tạo兩 + 截 + 兒 · lưỡng + tiệt + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + tiệt + nhi Nghĩa EngCihui 兩截兒 iǎngjiér ►See liǎngjié