兩手空空
lưỡng thủ không không
Hán Việt: lưỡng thủ không không · Pinyin: liǎng shǒu kōng kōng
Tổng quan
tay không (thành ngữ) | bóng không nhận được gì
Nghĩa
Việt
- Cihui tay không (thành ngữ) | bóng không nhận được gì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人手头很紧,一个钱也没有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一无所有。
Eng
- CC-CEDICT empty-handed (idiom); fig. not receiving anything
- Cihui 兩手空空 iǎng shǒu kōngkōng v.p. be left empty-handed