兩拼着 lưỡng bính trứ Hán Việt: lưỡng bính trứ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 拼 (bính) + 着 (trứ)Hán Việtlưỡng bính trứCấu tạo兩 + 拼 + 着 · lưỡng + bính + trứ nghĩa thành phần: lưỡng + bính + trứ Nghĩa EngCihui 兩拼著 iǎngpīnzhe a.t. with two parts/components