兩指畸形 lưỡng chỉ ki hình Hán Việt: lưỡng chỉ ki hình Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 指 (chỉ) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtlưỡng chỉ ki hìnhCấu tạo兩 + 指 + 畸 + 形 · lưỡng + chỉ + ki + hình nghĩa thành phần: lưỡng + chỉ + ki + hình Nghĩa EngCihui didactylia