兩接型 lưỡng tiếp hình Hán Việt: lưỡng tiếp hình Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 接 (tiếp) + 型 (hình)Hán Việtlưỡng tiếp hìnhCấu tạo兩 + 接 + 型 · lưỡng + tiếp + hình nghĩa thành phần: lưỡng + tiếp + hình Nghĩa EngCihui amphistylic