兩條心 lưỡng điều tâm Hán Việt: lưỡng điều tâm Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 條 (điều) + 心 (tâm)Hán Việtlưỡng điều tâmCấu tạo兩 + 條 + 心 · lưỡng + điều + tâm nghĩa thành phần: lưỡng + điều + tâm Nghĩa EngCihui 兩條心 iǎng tiáo xīn n. in fundamental disagreement; not of one mind