兩來子

liǎng lái zi lưỡng lai tử

Hán Việt: lưỡng lai tử · Pinyin: liǎng lái zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (lai) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有两个父亲的人。比喻受两种意见左右﹑拿不定主意的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有两个父亲的人。比喻受两种意见左右﹑拿不定主意的人。