兩極化

liǎng jí huà lưỡng cực hóa

Hán Việt: lưỡng cực hóa · Pinyin: liǎng jí huà

Tổng quan

phân cực | sự phân cực | bị phân cực | phân kỳ

Cấu tạo: (lưỡng) + (cực) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân cực | sự phân cực | bị phân cực | phân kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形成兩種對立的情形。如:「這項議題,與會學者提出了兩極化的意見,短時間之內恐無法達成共識。」

Eng

  • CC-CEDICT to polarize|polarization|polarized; divergent
  • Cihui 兩極化 iǎngjíhuà n. polarization ◆v. polarize