兩樣兒 lưỡng dạng nhi Hán Việt: lưỡng dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng dạng nhiCấu tạo兩 + 樣 + 兒 · lưỡng + dạng + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 兩樣兒 iǎngyàngr ►See liǎngyàng