兩生類

liǎng shēng lèi lưỡng sanh loại

Hán Việt: lưỡng sanh loại · Pinyin: liǎng shēng lèi

Tổng quan

lớp Lưỡng cư

Cấu tạo: (lưỡng) + (sanh) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp Lưỡng cư

Eng

  • CC-CEDICT (biology) class Amphibia
  • Cihui (biology) class Amphibia