兩用衫

lưỡng dụng sam

Hán Việt: lưỡng dụng sam

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (dụng) + (sam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩用衫 iǎngyòngshān n. 1. shirts that can be worn with collars open or closed 2. jacket for spring and autumn wear M:²jiàn