兩百五 liǎng bǎi wǔ · lưỡng bách ngũ Hán Việt: lưỡng bách ngũ · Pinyin: liǎng bǎi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 百 (bách) + 五 (ngũ)Pinyinliǎng bǎi wǔHán Việtlưỡng bách ngũCấu tạo兩 + 百 + 五 · lưỡng + bách + ngũ nghĩa thành phần: lưỡng + bách + ngũ