兩相好 lưỡng tương hảo Hán Việt: lưỡng tương hảo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 相 (tương) + 好 (hảo)Hán Việtlưỡng tương hảoCấu tạo兩 + 相 + 好 · lưỡng + tương + hảo nghĩa thành phần: lưỡng + tương + hảo Nghĩa EngCihui 兩相好 iǎngxiānghǎo n. two lovers