兩眼黑 liǎng yǎn hēi · lưỡng nhãn hắc Hán Việt: lưỡng nhãn hắc · Pinyin: liǎng yǎn hēi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 眼 (nhãn) + 黑 (hắc)Pinyinliǎng yǎn hēiHán Việtlưỡng nhãn hắcCấu tạo兩 + 眼 + 黑 · lưỡng + nhãn + hắc nghĩa thành phần: lưỡng + nhãn + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻不了解情况。Tân Hoa Tự Điển 1.喻不了解情况。