兩石弓

liǎng shí gōng lưỡng thạch cung

Hán Việt: lưỡng thạch cung · Pinyin: liǎng shí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (thạch) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用两石的力量才能拉开的弓。石,古代重量单位。亦泛指弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用两石的力量才能拉开的弓。石,古代重量单位。亦泛指弓。