两端鞭毛菌

lưỡng đoan tiên mao khuẩn

Hán Việt: lưỡng đoan tiên mao khuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 端 (đoan) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 song mao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amphitricha

Eng

  • Cihui amphitricha

Từ liên quan

Gần nghĩa

两端渐细的 · 兩端首鼠 · 两端对齐 · 两端平的