兩端對齊 lưỡng đoan đối tề Hán Việt: lưỡng đoan đối tề Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 端 (đoan) + 對 (đối) + 齊 (tề)Hán Việtlưỡng đoan đối tềCấu tạo兩 + 端 + 對 + 齊 · lưỡng + đoan + đối + tề nghĩa thành phần: lưỡng + đoan + đối + tề Nghĩa EngCihui Justify Align