兩端首鼠

liǎng duān shǒu shǔlưỡng đoan thủ thử

Hán Việt: lưỡng đoan thủ thử · Pinyin: liǎng duān shǒu shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「首鼠兩端」。見「首鼠兩端」條。01.清.黃遵憲〈感事〉詩:「上變飛騰赤白囊,兩端首鼠疾奔忙。剛聞赤板連名奏,便召長槍第六郎。」

Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 端 (đoan) + 首 (thủ) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「首鼠兩端」。見「首鼠兩端」條。01.清.黃遵憲〈感事〉詩:「上變飛騰赤白囊,兩端首鼠疾奔忙。剛聞赤板連名奏,便召長槍第六郎。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

首鼠两端 · 两端渐细的 · 首鼠兩端 · 首鼠模棱 · 两端对齐 · 两端平的 · 首鼠雨端 · 两端鞭毛菌