两端平的

lưỡng đoan bình đích

Hán Việt: lưỡng đoan bình đích

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 端 (đoan) + 平 (bình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẹt hai đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amphiplatyan

Eng

  • Cihui amphiplatyan

Từ liên quan

Gần nghĩa

两端渐细的 · 兩端首鼠 · 两端对齐 · 两端鞭毛菌