兩腳獸

liǎng jiǎo shòu lưỡng cước thú

Hán Việt: lưỡng cước thú · Pinyin: liǎng jiǎo shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cước) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象野兽一样的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象野兽一样的人。