兩腳羊

liǎng jiǎo yáng lưỡng cước dương

Hán Việt: lưỡng cước dương · Pinyin: liǎng jiǎo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cước) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被当作食物吃的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被当作食物吃的人。