兩腳規
lưỡng cước quy
Hán Việt: lưỡng cước quy · Pinyin: liǎng jiǎo guī
Tổng quan
người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa
Nghĩa
Việt
- Cihui người chia, máy phân, cái phân, (số nhiều) com,pa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绘图仪器,有两个可以开合的脚,上端固定在一个轴上,有分线规和圆规两种。
Eng
- Cihui 兩腳規 iǎngjiǎoguī n. 1. compasses 2. dividers M:¹bǎ