兩論着 lưỡng luận trứ Hán Việt: lưỡng luận trứ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 論 (luận) + 着 (trứ)Hán Việtlưỡng luận trứCấu tạo兩 + 論 + 着 · lưỡng + luận + trứ nghĩa thành phần: lưỡng + luận + trứ Nghĩa EngCihui 兩論著 iǎnglùnzhe v.p. <coll.> another manner; sth. different