兩賴子 liǎng lài zi · lưỡng lại tử Hán Việt: lưỡng lại tử · Pinyin: liǎng lài zi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 賴 (lại) + 子 (tử)Pinyinliǎng lài ziHán Việtlưỡng lại tửCấu tạo兩 + 賴 + 子 · lưỡng + lại + tử nghĩa thành phần: lưỡng + lại + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无赖。Tân Hoa Tự Điển 1.无赖。