兩足尊 liǎng zú zūn · lưỡng túc tôn Hán Việt: lưỡng túc tôn · Pinyin: liǎng zú zūn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 足 (túc) + 尊 (tôn)Pinyinliǎng zú zūnHán Việtlưỡng túc tônCấu tạo兩 + 足 + 尊 · lưỡng + túc + tôn nghĩa thành phần: lưỡng + túc + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如来佛的尊号。Tân Hoa Tự Điển 1.如来佛的尊号。