兩輸戶 liǎng shū hù · lưỡng thâu hộ Hán Việt: lưỡng thâu hộ · Pinyin: liǎng shū hù Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 輸 (thâu) + 戶 (hộ)Pinyinliǎng shū hùHán Việtlưỡng thâu hộCấu tạo兩 + 輸 + 戶 · lưỡng + thâu + hộ nghĩa thành phần: lưỡng + thâu + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即两税户。Tân Hoa Tự Điển 1.即两税户。