兩邊兒

lưỡng biên nhi

Hán Việt: lưỡng biên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩邊兒 iǎngbiānr ►See liǎngbiān