兩通閥 liǎng tōng fá · lưỡng thông phiệt Hán Việt: lưỡng thông phiệt · Pinyin: liǎng tōng fá Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 通 (thông) + 閥 (phiệt)Pinyinliǎng tōng fáHán Việtlưỡng thông phiệtCấu tạo兩 + 通 + 閥 · lưỡng + thông + phiệt nghĩa thành phần: lưỡng + thông + phiệt