兩道頭

liǎng dào tóu lưỡng đạo đầu

Hán Việt: lưỡng đạo đầu · Pinyin: liǎng dào tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (đạo) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指低级警官。因其制服袖口有两道色杠,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指低级警官。因其制服袖口有两道色杠,故称。