兩部分 liǎng bù fèn · lưỡng bộ phân Hán Việt: lưỡng bộ phân · Pinyin: liǎng bù fèn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinliǎng bù fènHán Việtlưỡng bộ phânCấu tạo兩 + 部 + 分 · lưỡng + bộ + phân nghĩa thành phần: lưỡng + bộ + phân