兩部蛙

liǎng bù wā lưỡng bộ oa

Hán Việt: lưỡng bộ oa · Pinyin: liǎng bù wā

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (bộ) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣叫着的青蛙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣叫着的青蛙。