兩重天

liǎng chóng tiān lưỡng trọng thiên

Hán Việt: lưỡng trọng thiên · Pinyin: liǎng chóng tiān

Tổng quan

lưỡng trọng thiên

Cấu tạo: (lưỡng) + (trọng) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡng trọng thiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极大的差别或截然不同的两种状况:新旧社会~丨冰火~。

Eng

  • CC-CEDICT two entirely different worlds; two contrasting realities
  • Cihui two entirely different worlds; two contrasting realities