兩限房 liǎng xiàn fáng · lưỡng hạn phòng Hán Việt: lưỡng hạn phòng · Pinyin: liǎng xiàn fáng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 限 (hạn) + 房 (phòng)Pinyinliǎng xiàn fángHán Việtlưỡng hạn phòngCấu tạo兩 + 限 + 房 · lưỡng + hạn + phòng nghĩa thành phần: lưỡng + hạn + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指限制销售价格、限制居住面积的商品房。