兩面印

liǎng miàn yìn lưỡng diện ấn

Hán Việt: lưỡng diện ấn · Pinyin: liǎng miàn yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即穿带印。印章的一种。印的上下面都刻有印文,大多是一面刻姓名,一面刻字号的私印,盛行于汉代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即穿带印。印章的一种。印的上下面都刻有印文,大多是一面刻姓名,一面刻字号的私印,盛行于汉代。