兩面的

lưỡng diện đích

Hán Việt: lưỡng diện đích

Tổng quan

lá mặt lá trái, không đáng tin cậy (người) hai bên, hai cạnh, (nghĩa bóng) hai mặt

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá mặt lá trái, không đáng tin cậy (người) hai bên, hai cạnh, (nghĩa bóng) hai mặt