兩騎牛

liǎng qí niú lưỡng kị ngưu

Hán Việt: lưỡng kị ngưu · Pinyin: liǎng qí niú

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (kị) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个人骑两头牛,比喻同时依附对立的两方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个人骑两头牛,比喻同时依附对立的两方。