严净佛土经

nghiêm tịnh phật thổ kinh

Hán Việt: nghiêm tịnh phật thổ kinh

Tổng quan

nghiêm tịnh phật độ kinh (經名)文殊師利佛土嚴淨經之異名。☸

Cấu tạo: (nghiêm) + (tịnh) + (phật) + (thổ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm tịnh phật độ kinh (經名)文殊師利佛土嚴淨經之異名。☸