嚴厲地 nghiêm lệ địa Hán Việt: nghiêm lệ địa Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 地 (địa)Hán Việtnghiêm lệ địaCấu tạo嚴 + 厲 + 地 · nghiêm + lệ + địa nghĩa thành phần: nghiêm + lệ + địa Nghĩa EngCihui above right