嚴可嚴兒 nghiêm khả nghiêm nhi Hán Việt: nghiêm khả nghiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 可 (khả) + 嚴 (nghiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtnghiêm khả nghiêm nhiCấu tạo嚴 + 可 + 嚴 + 兒 · nghiêm + khả + nghiêm + nhi nghĩa thành phần: nghiêm + khả + nghiêm + nhi Nghĩa EngCihui 嚴可嚴兒 ánkěyánr v.p. <coll.> 1. full to overflowing; brimming 2. crowded; jampacked