嚴聲厲色

nghiêm thanh lệ sắc

Hán Việt: nghiêm thanh lệ sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thanh) + (lệ) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴聲厲色 ánshēnglìsè f.e. stern in voice and countenance