严密的

nghiêm mật đích

Hán Việt: nghiêm mật đích

Tổng quan

nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt, khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu), khắc khổ (đời sống), chính xác

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính xác
  • Biên soạn precise

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mathematic

Eng

  • Cihui 嚴密的 ánmì de attr. precise

Từ liên quan

Gần nghĩa

严密地 · 严密 · 嚴密 · 严密封锁 · 严密监视 · 严密防卫 · 密的 · 严密地监视