嚴密的
nghiêm mật đích
Hán Việt: nghiêm mật đích
Tổng quan
nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt, khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu), khắc khổ (đời sống), chính xác
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt, khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu), khắc khổ (đời sống), chính xác
Eng
- Cihui 嚴密的 ánmì de attr. precise