嚴峻的

nghiêm tuấn đích

Hán Việt: nghiêm tuấn đích

Tổng quan

nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, mộc mạc, chân phương, khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ, chát (vị) hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo

Cấu tạo: (nghiêm) + (tuấn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, mộc mạc, chân phương, khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ, chát (vị) hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo