嚴式的 nghiêm thức đích Hán Việt: nghiêm thức đích Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtnghiêm thức đíchCấu tạo嚴 + 式 + 的 · nghiêm + thức + đích nghĩa thành phần: nghiêm + thức + đích Nghĩa EngCihui 嚴式的 ánshì de attr. narrow