嚴格性 nghiêm cách tính Hán Việt: nghiêm cách tính Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 性 (tính)Hán Việtnghiêm cách tínhCấu tạo嚴 + 格 + 性 · nghiêm + cách + tính nghĩa thành phần: nghiêm + cách + tính Nghĩa EngCihui 嚴格性 ángéxìng n. stringency